
Eliezer Mayenda
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị
Eliezer Mayenda là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Stade Rennais FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
151Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 42% | 20% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 7,05 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 4-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/5 | — | 5,73 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 6,62 |
| 24/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | H 3-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/10/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 700 nghìn € |
| 29/05/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 23/09/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 20 | 12,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 20 | 18,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 20 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 21 | 16,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 21 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Sunderland | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 30/05/2024 | Hibernian F.C. | Sunderland | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Sunderland | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Sochaux | Sunderland | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 01/02/2022 | Sochaux U19 | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CS Bretigny Youth | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | CS Bretigny Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | CD Ebro Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh25
- Thể lực43