Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elias Sörensen

PEC ZwolleTiền đạoDEN
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Elias Sörensen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo PEC Zwolle.

Tiểu sử Elias Sörensen

Elias Sörensen là tiền đạo người Denmark, 27 tuổi, hiện thi đấu cho PEC Zwolle. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận tại Eredivisie, ghi 1 bàn và 347 phút thi đấu. Chiều cao 189 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, giá trị cao nhất 1,5 triệu € (2025). Hợp đồng đến 29/06/2029; mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 30/06/2026, khi hết thời hạn cho mượn tại Vålerenga Fotball Elite.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
347Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
347Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—833471005266%44%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/107 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/47 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elias Sörensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 4-1dự bị00000—0———
11/10/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenB 0-130001104/535/7—6,41
19/09/2026Eredivisie@ GroningenB 0-3620000020/2812/5—6,18
13/09/2026Eredivisievs FeyenoordB 0-7450000014/1824/5—6,46
05/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 2-22000000/500/1—6,43
30/08/2026Eredivisievs NEC NijmegenB 1-3640000015/2025/9—6,01
23/08/2026Eredivisie@ SC HeerenveenT 2-0730010011/1700/7—6,31
16/08/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 1-366102106/1114/9—7,11
09/08/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-25001001/301/4—6,27
30/05/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: —2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/20202125 nghìn €
30/12/202021175 nghìn €
15/03/202121225 nghìn €
05/10/202122350 nghìn €
27/12/202122400 nghìn €
19/06/202222250 nghìn €
03/10/202223—
17/06/202424350 nghìn €
29/12/202425350 nghìn €
17/06/202525700 nghìn €
07/09/2025251,5 triệu €
14/12/2025261,5 triệu €
27/05/2026261,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Vålerenga Fotball ElitePEC ZwolleHết hạn mượn 0.425M €425 nghìn €
05/02/2025PortsmouthVålerenga Fotball EliteHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
01/08/2024EsbjergPortsmouthHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
25/07/2021Newcastle U23EsbjergChuyển nhượng—
29/06/2021Almere City FCNewcastle U23Cho mượn—
01/10/2020Newcastle U23Almere City FCChuyển nhượng—
19/12/2019Carlisle UnitedNewcastle U23Cho mượn—
15/08/2019Newcastle U23Carlisle UnitedChuyển nhượng—
12/03/2019BlackpoolNewcastle U23Cho mượn—
20/01/2019Newcastle U23BlackpoolChuyển nhượng—
30/06/2018Newcastle U18Newcastle U23Chuyển nhượng—
11/08/2016HB Koge U19Newcastle U18Chuyển nhượng—
30/06/2016HB Köge YouthHB Koge U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy42
  • Sức mạnh33
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com