Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elias Loder

Carl Zeiss JenaTiền đạoGER
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Elias Loder là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Carl Zeiss Jena.

Tiểu sử Elias Loder

Elias Loder là tiền đạo quốc tịch Germany, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Carl Zeiss Jena và sinh ngày 24/04/2000, 26 tuổi. Thuận chân phải. Mùa giải 2026-2027, Elias Loder đã ra sân 12 trận với 956 phút thi đấu và ghi 4 bàn, gồm 3 bàn tại German Regionalliga và 1 bàn tại Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/06/2026, từ SSV Ulm 1846 đến Carl Zeiss Jena.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.018Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—121292830000——20—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11901003265%11%007,27

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 928 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,27

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/23 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/9 (11%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elias Loder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SV Darmstadt 98B 1-2901032015/2311/9—7,27
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 2-389000004/812/6—6,28
09/05/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückH 1-1870130210/1011/7—6,90
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 0-290003107/1304/11V6,16
25/04/2026Hạng 3 Đức@ TSV 1860 MünchenB 2-334102117/1102/3—6,89
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-117001001/200/3—6,41
11/04/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockB 1-5901022010/1703/9V6,61
09/04/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIH 1-110001002/201/3—6,38
05/04/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 1-014001100/400/3—6,86
21/03/2026Hạng 3 Đức@ Energie CottbusH 1-17001101/100/1—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201818100 nghìn €
07/01/201918100 nghìn €
11/06/201919100 nghìn €
01/12/20191950 nghìn €
05/04/20201975 nghìn €
12/01/20212075 nghìn €
22/06/20212175 nghìn €
10/10/202121125 nghìn €
29/12/202121125 nghìn €
31/05/202222125 nghìn €
07/12/202222100 nghìn €
12/06/202323100 nghìn €
03/10/202323125 nghìn €
29/12/202323150 nghìn €
18/03/202423175 nghìn €
16/06/202424200 nghìn €
16/12/202424175 nghìn €
22/06/202525200 nghìn €
09/10/202525250 nghìn €
22/12/202525250 nghìn €
28/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SSV Ulm 1846Carl Zeiss JenaChuyển nhượng—
30/06/2025Carl Zeiss JenaSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/2023Hallescher FCCarl Zeiss JenaChuyển nhượng—
27/08/2021Germania HalberstadtHallescher FCChuyển nhượng—
30/06/2019Erzgebirge AueGermania HalberstadtChuyển nhượng—
30/06/2018Erzgebirge Aue U19Erzgebirge AueChuyển nhượng—
30/06/2017FC Erzgebirge Aue U17Erzgebirge Aue U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Magdeburg AmFC Erzgebirge Aue U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com