
Elias Kristoffersen Hagen
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Elias Kristoffersen Hagen là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aalesund FK.
Tiểu sử Elias Kristoffersen Hagen
Elias Kristoffersen Hagen là tiền vệ của Aalesund FK, quốc tịch Norway, hiện 26 tuổi. Cao 188 cm, nặng 82 kg, và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Elias Kristoffersen Hagen ra sân 21 trận với 1841 phút, ghi 4 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất từng đạt 900 nghìn € (2023), còn hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.841Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
460Phút/bàn
11/36Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 21 | 21 | 1.841 | 4 | 0 | 1 | 36 | 11 | 81% | 50% | 2 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.841 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/36
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 26
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 677/828 (81%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/61 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/136 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 51
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 202
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/30 | 3 | 4/7 | — | 6,43 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 47/53 | 2 | 5/10 | — | 8,74 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 3/4 | — | 5,95 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 52/58 | 1 | 2/3 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/47 | 2 | 5/7 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 30/36 | 1 | 4/8 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 5-5 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/24 | 2 | 2/7 | — | 6,78 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 45/50 | 1 | 2/4 | — | 6,24 |
| 27/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/28 | 2 | 2/4 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 06/09/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh52
- Thể lực48