Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elias Heggland Myrlid

Aalesund FKTiền đạoNOR
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Elias Heggland Myrlid là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aalesund FK.

Tiểu sử Elias Heggland Myrlid

Elias Heggland Myrlid là tiền đạo thi đấu cho Aalesund FK, mang quốc tịch Norway và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 08/04/2002, cao 180 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 19 trận ra sân với 418 phút thi đấu và điểm trung bình 5,73. Giá trị thị trường đạt 250 nghìn €, cao nhất từng là 300 nghìn € (2025). Hợp đồng với Aalesund FK có hiệu lực đến 30/12/2028, sau khi chuyển từ Hodd vào ngày 15/07/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
2Đá chính
418Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—2218000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—1702380008171%36%106,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/83 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/47 (36%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 20
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elias Heggland Myrlid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKT 4-1dự bị00000—0———
11/10/2026Eliteserien Na Uyvs Sarpsborg 08B 2-428000004/500/3—6,21
19/09/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeT 2-111000002/500/4—6,71
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloB 1-217000001/111/2—6,29
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandT 2-019001007/1102/4—6,45
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 1-29000017/813/6—6,50
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteH 5-5dự bị00000—0———
09/08/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamH 1-112000000/100/2—6,42
02/08/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILB 2-6300010010/1101/4—6,31
27/07/2026Eliteserien Na Uyvs VikingH 1-1800100—01/1—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20222025 nghìn €
28/06/202321100 nghìn €
12/12/202321100 nghìn €
02/04/202421—
11/12/202422125 nghìn €
25/06/202523150 nghìn €
14/12/202523300 nghìn €
27/05/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025HoddAalesund FKChuyển nhượng—
02/04/2024BrannHoddChuyển nhượng—
30/12/2023KongsvingerBrannCho mượn—
07/08/2023BrannKongsvingerChuyển nhượng—
14/05/2023Kristiansund BKBrannCho mượn—
25/04/2023BrannKristiansund BKChuyển nhượng—
31/12/2022Brann 2BrannChuyển nhượng—
21/03/2021Os Turn FotballBrann 2Chuyển nhượng—
31/12/2018Os Turn Fotball IIOs Turn FotballChuyển nhượng—
31/12/2017Os Turn Fotball JugendOs Turn Fotball IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy54
  • Sức mạnh24
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com