
Elías Gómez là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Velez Sarsfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.847Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 29 | 29 | 2.582 | 0 | 0 | 4 | 7 | 0 | 76% | 55% | 7 | 0 | 6,52 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 265 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 60% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.582 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 21/52
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 911/1196 (76%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 22/101 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 101/215 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 87
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 146/261 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 99 / 92
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 533
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/82 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/38 | 1 | 5/10 | — | 7,09 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | 4/10 | — | 6,23 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/40 | 2 | 4/9 | — | 5,89 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/48 | 0 | 1/4 | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 2 | 3/5 | — | 6,15 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 2 | 7/12 | — | 6,31 |
| 03/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 5/8 | — | 6,78 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/64 | 3 | 7/9 | — | 6,96 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 1 | 5/11 | V | 5,71 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 2 | 4/6 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/02/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/10/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/05/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/08/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 07/02/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 27 | 3,2 triệu € |
| 19/10/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 27 | 3,2 triệu € |
| 05/09/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 30 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 1,3 triệu € |
| 21/05/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2023 | River Plate | Velez Sarsfield | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 26/01/2022 | Argentinos Juniors | River Plate | Hết hạn mượn 1.33M € | 1,3 triệu € |
| 03/01/2020 | CA Rosario Central | Argentinos Juniors | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/12/2019 | Argentinos Juniors | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | CA Rosario Central | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CA Rosario Central II | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Defensa Y Justicia | CA Rosario Central II | Cho mượn | — |
| 01/02/2016 | CA Rosario Central II | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh66
- Thể lực56