
Elias Gaspar Pelembe
Tiền vệMOZ
42Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
Elias Gaspar Pelembe là tiền vệ 42 tuổi quốc tịch MOZ.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Somalia | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Algeria | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,86 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Botswana | T 3-2 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2009 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/03/2010 | 26 | 425 nghìn € |
| 02/08/2010 | 26 | 450 nghìn € |
| 31/12/2010 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/09/2011 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/12/2013 | 30 | 425 nghìn € |
| 02/01/2015 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/08/2015 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/01/2016 | 32 | 325 nghìn € |
| 02/06/2016 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/01/2017 | 33 | 300 nghìn € |
| 21/07/2017 | 33 | 275 nghìn € |
| 05/01/2018 | 34 | 250 nghìn € |
| 01/06/2018 | 34 | 200 nghìn € |
| 18/01/2019 | 35 | 175 nghìn € |
| 25/06/2019 | 35 | 175 nghìn € |
| 13/02/2020 | 36 | 125 nghìn € |
| 14/01/2022 | 38 | 75 nghìn € |
| 29/06/2022 | 38 | 75 nghìn € |
| 02/02/2023 | 39 | 50 nghìn € |
| 29/05/2023 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | UD Songo | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2023 | Bloemfontein Celtic | UD Songo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Polokwane City FC | Bloemfontein Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Free player | Polokwane City FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2020 | Bidvest Wits | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Mamelodi Sundowns | Bidvest Wits | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Supersport United | Mamelodi Sundowns | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | GD Maputo | Supersport United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | GD Estrela Vermelha Maputo | GD Maputo | Chuyển nhượng | — |