
Elias Egerton là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aarhus Fremad.
Tiểu sử Elias Egerton
Elias Egerton là tiền vệ người Norway, 22 tuổi, thi đấu cho Aarhus Fremad. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 781 phút, ghi 1 bàn, có 3 đường kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,94. Ở Danish 1st Division, cầu thủ có 10 trận với 1 bàn và 3 kiến tạo, còn tại Danish Cup có 1 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 450 nghìn €. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027 và cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
781Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
781Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 736 | 1 | 0 | 3 | 14 | 3 | 82% | 39% | 1 | 0 | 6,54 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 736 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/219 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/78 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 35
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 5,93 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 4/8 | — | 5,76 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Horsholm-Usserod IK | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 5/12 | V | 6,08 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-1 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 35/38 | 1 | 4/10 | — | 7,31 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/5 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | H 1-1 | 83 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/10 | 0 | 0/4 | — | 7,99 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | T 3-1 | 80 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 18/24 | 1 | 4/12 | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực32