
Elias Andersson là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Nordic United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 25 | 25 | 630 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Breidablik | T 7-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/03/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 02/12/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/12/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 13/07/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/11/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/11/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/12/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/09/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/12/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/03/2026 | 30 | 325 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/09/2026 | 30 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | Randers FC | Nordic United FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Lech Poznan | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Viborg | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Lech Poznan | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Djurgardens | Lech Poznan | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/11/2021 | Mjallby AIF | Djurgardens | Cho mượn | — |
| 08/08/2021 | Djurgardens | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | IK Sirius FK | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | Varbergs BoIS FC | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | Helsingborgs | Varbergs BoIS FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Varbergs BoIS FC | Helsingborgs | Cho mượn | — |
| 11/02/2015 | Helsingborgs | Varbergs BoIS FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2013 | HIF Akademi (- 2016) | Helsingborgs | Cho mượn | — |
| 09/08/2013 | Helsingborgs | HIF Akademi (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2013 | Helsingborgs IF U19 | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2012 | Helsingborgs IF U17 | Helsingborgs IF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực51
- Kỹ thuật57