
Eliano Reijnders là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persib Bandung.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,06 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 66% | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 28% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 5,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/67 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Thể Công – Viettel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/34 | 0 | 2/4 | — | 6,96 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Port FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/26 | 0 | 2/7 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ FC Seoul | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 2/2 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 07/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Singapore | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,62 |
| 03/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Việt Nam | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/31 | 2 | 3/6 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/01/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/03/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/10/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | PEC Zwolle | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Utrecht U21 | PEC Zwolle | Cho mượn | — |
| 23/08/2022 | PEC Zwolle | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | PEC Zwolle U21 | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Zwolle Youth | PEC Zwolle U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | PEC Zwolle U17 | FC Zwolle Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CSV '28 Zwolle | PEC Zwolle U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Twente Enschede Reserve | CSV '28 Zwolle | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh44
- Thể lực39