Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eliano Reijnders

Persib BandungTiền vệINA
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Eliano Reijnders là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persib Bandung.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5545000000——005,06
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800000077%66%006,77
Cúp Shopee2026-2027—11900001176%28%006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 5,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/67 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/26 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eliano Reijnders · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-19000000—0———
18/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-09000000—0——6,50
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Thể Công – ViettelT 1-0900000326/3402/4—6,96
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCH 2-29000000—0——6,30
08/10/2026Cúp Shopee@ Port FCT 3-1900011120/2602/7—6,00
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-19000000—0——6,30
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ FC SeoulT 1-0900000026/3312/2—6,58
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-29000000—0——6,20
07/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ SingaporeH 1-1690020010/110——6,62
03/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs Việt NamB 0-3900000228/3123/6—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20201950 nghìn €
05/01/202120400 nghìn €
08/03/202120600 nghìn €
18/05/202120600 nghìn €
04/01/202221450 nghìn €
07/06/202221400 nghìn €
03/07/202322400 nghìn €
16/10/202322600 nghìn €
14/12/202323650 nghìn €
30/05/202423650 nghìn €
13/10/202423550 nghìn €
16/12/202424550 nghìn €
27/05/202524600 nghìn €
18/12/202525600 nghìn €
26/05/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2025PEC ZwollePersib BandungChuyển nhượng—
29/06/2023FC Utrecht U21PEC ZwolleCho mượn—
23/08/2022PEC ZwolleFC Utrecht U21Chuyển nhượng—
30/06/2020PEC Zwolle U21PEC ZwolleChuyển nhượng—
30/06/2019FC Zwolle YouthPEC Zwolle U21Chuyển nhượng—
30/06/2017PEC Zwolle U17FC Zwolle YouthChuyển nhượng—
30/06/2016CSV '28 ZwollePEC Zwolle U17Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Twente Enschede ReserveCSV '28 ZwolleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com