Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eli Balilti

32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Eli Balilti là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Ahi Nazareth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—8872000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eli Balilti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 2-030000003/411/3—6,67
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehT 1-0900000114/2013/9—6,38
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaT 4-39002101127/3101/3—8,60
04/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 3-089000017/911/6V6,60
29/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaH 1-1900000325/3202/4—6,57
27/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 2-058000024/1333/5—7,74
19/04/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninH 0-020000019/1000/2—6,57
12/04/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MSH 0-0dự bị00000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemB 2-322000023/400/2—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201824175 nghìn €
27/06/201925200 nghìn €
27/12/201925350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
06/07/202026350 nghìn €
25/12/202026300 nghìn €
28/05/202127300 nghìn €
30/12/202127250 nghìn €
03/06/202228200 nghìn €
19/12/202228200 nghìn €
28/05/202329200 nghìn €
21/12/202329200 nghìn €
16/06/202430200 nghìn €
29/12/202430200 nghìn €
12/06/202531200 nghìn €
21/12/202531200 nghìn €
10/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Ironi TiberiasMaccabi Ahi NazarethChuyển nhượng—
30/06/2022Hapoel Nof HaGalilIroni TiberiasChuyển nhượng—
02/09/2020Hapoel HaifaHapoel Nof HaGalilChuyển nhượng—
30/06/2019Hapoel Nof HaGalilHapoel HaifaChuyển nhượng—
18/08/2018Bnei YehudaHapoel Nof HaGalilChuyển nhượng—
10/07/2017Hapoel AfulaBnei YehudaChuyển nhượng—
09/01/2017Hapoel Kiryat ShmonaHapoel AfulaChuyển nhượng—
29/06/2016Hapoel AfulaHapoel Kiryat ShmonaCho mượn—
06/01/2016Hapoel Kiryat ShmonaHapoel AfulaChuyển nhượng—
29/06/2015Hapoel AfulaHapoel Kiryat ShmonaCho mượn—
03/08/2014Hapoel Kiryat ShmonaHapoel AfulaChuyển nhượng—
30/06/2014Hapoel Kiryat Shmona U19Hapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com