Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elguja Lobjanidze

ZhenisTiền đạoGEO
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Elguja Lobjanidze là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Zhenis.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
275Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
137Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—10727500200——10—
Kazakhstan Cup2026—10020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 275 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/06/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2013: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €20132025
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/01/20132075 nghìn €
24/07/201320125 nghìn €
14/03/201522150 nghìn €
25/07/201522150 nghìn €
30/03/201623200 nghìn €
22/07/201623200 nghìn €
06/12/201624250 nghìn €
31/05/201724300 nghìn €
07/04/201825150 nghìn €
28/08/201825150 nghìn €
04/01/201926150 nghìn €
12/06/201926350 nghìn €
27/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
14/09/202027500 nghìn €
10/12/202028600 nghìn €
10/06/202128500 nghìn €
29/11/202129500 nghìn €
04/05/202229325 nghìn €
24/11/202230400 nghìn €
25/06/202330350 nghìn €
13/12/202331275 nghìn €
26/06/202431250 nghìn €
02/12/202432250 nghìn €
15/06/202532225 nghìn €
05/11/202533200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/06/2026ZhenisAltay OskemenChuyển nhượng—
02/07/2025Qizilqum ZarafshonZhenisChuyển nhượng—
10/02/2024Dingnan UnitedQizilqum ZarafshonChuyển nhượng—
02/07/2023Meizhou HakkaDingnan UnitedChuyển nhượng—
23/02/2023Kyzylzhar PetropavlovskMeizhou HakkaChuyển nhượng—
07/07/2022Dinamo BatumiKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
25/01/2022Tobol KostanaiDinamo BatumiChuyển nhượng—
17/02/2021Kaisar KyzylordaTobol KostanaiChuyển nhượng—
31/12/2019FK TarazKaisar KyzylordaChuyển nhượng—
25/02/2019FC Metalurgi RustaviFK TarazChuyển nhượng Free—
06/07/2018FC Shukura KobuletiFC Metalurgi RustaviChuyển nhượng Free—
31/12/2017—FC Shukura KobuletiChuyển nhượng—
30/06/2017FC OrenburgFree PlayerTrở lại—
31/12/2016Dinamo BatumiFC OrenburgChuyển nhượng Free—
30/06/2016FC Shukura KobuletiDinamo BatumiChuyển nhượng—
30/06/2015WIT Georgia TbilisiFC Shukura KobuletiChuyển nhượng—
30/06/2012WIT Georgia Tbilisi IIWIT Georgia TbilisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy58
  • Sức mạnh31
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com