
Elder Arauz là thủ môn 36 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Club Guabira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
626Phút
16Cứu thua
70%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 15 | 0 | 2 | 71% | 66% | 0 | 0 | 6,52 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 2 | 0 | 86 | 1 | 0 | 0 | 57% | — | 2 | 1 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,52
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/206 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/92 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 5,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 17/26 | 0 | — | — | 5,72 |
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Bolivar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Aurora | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Always Ready | T 3-2 | 90 | 8 | 0 | 0 | 22/38 | 1 | 1/1 | — | 7,64 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Oruro | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Tomayapo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | T 9-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | 1/2 | — | 6,98 |
| 23/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Potosi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Potosi | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 31/44 | 0 | — | — | 6,22 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 27/10/2021 | 31 | 375 nghìn € |
| 09/06/2022 | 32 | 275 nghìn € |
| 22/11/2022 | 32 | 175 nghìn € |
| 09/04/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 20/07/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 26/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2026 | Independiente Petrolero | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Guabira | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Independiente Petrolero | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2021 | Nacional Potosi | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Destroyers | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Unknown | Club Destroyers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực36
- Chỉ số 152
- Chỉ số 239
- Chỉ số 446
- Chỉ số 351