Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

El Fardou Ben Nabouhane

Tiền đạoCOM
37Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

El Fardou Ben Nabouhane là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch COM.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của El Fardou Ben Nabouhane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ GhanaB 0-1300000—0——6,30
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MadagascarB 1-22500000—0——6,30
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ ChadT 2-01710110—0——7,40
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ MadagascarB 1-21910110—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: —2013: 400 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20081950 nghìn €
03/09/200920300 nghìn €
16/05/201020100 nghìn €
31/07/201021400 nghìn €
07/02/201121300 nghìn €
29/05/201121300 nghìn €
13/09/201122—
01/12/201324400 nghìn €
27/03/201424800 nghìn €
10/11/201425800 nghìn €
09/05/2015251,0 triệu €
26/09/2015261,0 triệu €
20/06/201627800 nghìn €
20/12/201627800 nghìn €
10/05/201727800 nghìn €
20/08/2017281,0 triệu €
17/12/2017281,2 triệu €
01/07/2018291,8 triệu €
13/01/2019293,0 triệu €
08/06/2019294,0 triệu €
27/10/2019303,0 triệu €
07/04/2020302,4 triệu €
27/06/2020313,0 triệu €
21/12/2020312,5 triệu €
11/06/2021322,5 triệu €
24/12/2021321,8 triệu €
25/06/2022331,5 triệu €
11/09/2022331,3 triệu €
17/11/2022331,2 triệu €
30/05/202333700 nghìn €
27/12/202334500 nghìn €
25/03/202434300 nghìn €
16/05/202434150 nghìn €
26/12/202435100 nghìn €
11/06/20253650 nghìn €
10/12/20253650 nghìn €
17/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ZemunRetiredTự do—
18/09/2025FK Zeleznicar PancevoZemunChuyển nhượng—
28/08/2024APOEL NicosiaFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
15/01/2023Crvena ZvezdaAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
11/01/2018Olympiacos PiraeusCrvena ZvezdaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2017Panionios G.S.S.Olympiacos PiraeusCho mượn—
07/07/2016Olympiacos PiraeusPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
29/06/2016LevadiakosOlympiacos PiraeusCho mượn—
31/12/2015Olympiacos PiraeusLevadiakosChuyển nhượng—
30/06/2015Veria 1960Olympiacos PiraeusChuyển nhượng—
03/07/2013VannesVeria 1960Chuyển nhượng—
30/06/2011Havre Athletic ClubVannesChuyển nhượng—
31/05/2011VannesHavre Athletic ClubCho mượn—
30/06/2010Havre Athletic ClubVannesChuyển nhượng—
30/06/2008Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2006JS Saint-PierroiseLe Havre BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com