
El Fardou Ben Nabouhane
Tiền đạoCOM
37Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
El Fardou Ben Nabouhane là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch COM.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ghana | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Madagascar | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Chad | T 2-0 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Madagascar | B 1-2 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/09/2009 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/05/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/07/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/02/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/09/2011 | 22 | — |
| 01/12/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/03/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 10/11/2014 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/05/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/06/2016 | 27 | 800 nghìn € |
| 20/12/2016 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/05/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 20/08/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2017 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/07/2018 | 29 | 1,8 triệu € |
| 13/01/2019 | 29 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2019 | 29 | 4,0 triệu € |
| 27/10/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,4 triệu € |
| 27/06/2020 | 31 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 31 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2021 | 32 | 2,5 triệu € |
| 24/12/2021 | 32 | 1,8 triệu € |
| 25/06/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 11/09/2022 | 33 | 1,3 triệu € |
| 17/11/2022 | 33 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 27/12/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 16/05/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 17/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zemun | Retired | Tự do | — |
| 18/09/2025 | FK Zeleznicar Pancevo | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | APOEL Nicosia | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Crvena Zvezda | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Olympiacos Piraeus | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | Panionios G.S.S. | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 07/07/2016 | Olympiacos Piraeus | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Levadiakos | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Olympiacos Piraeus | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Veria 1960 | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2013 | Vannes | Veria 1960 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Havre Athletic Club | Vannes | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2011 | Vannes | Havre Athletic Club | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Havre Athletic Club | Vannes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Le Havre B | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | JS Saint-Pierroise | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |