
El Arbi Hillel Soudani là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Kustosija.
Tiểu sử El Arbi Hillel Soudani
El Arbi Hillel Soudani là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Kustosija, mang quốc tịch Algeria, sinh ngày 25/11/1987 và hiện 38 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái, với hợp đồng đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, ghi 1 bàn và thi đấu tổng cộng 487 phút tại Croatian First Football League. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 6,0 triệu € (2014). Cầu thủ chuyển đến Kustosija ngày 08/07/2026 từ Maribor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
487Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
487Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 487 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 487 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Paksi FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Paksi FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2011 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/07/2012 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2013 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/03/2014 | 26 | 4,0 triệu € |
| 30/09/2014 | 26 | 6,0 triệu € |
| 16/03/2015 | 27 | 5,0 triệu € |
| 13/09/2015 | 27 | 5,0 triệu € |
| 13/03/2016 | 28 | 4,5 triệu € |
| 13/09/2016 | 28 | 4,5 triệu € |
| 12/03/2017 | 29 | 4,5 triệu € |
| 22/10/2017 | 29 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2018 | 30 | 3,8 triệu € |
| 23/09/2018 | 30 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 31 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2019 | 31 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 32 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 32 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 33 | 800 nghìn € |
| 17/06/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 34 | 450 nghìn € |
| 29/06/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 01/12/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 23/05/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 37 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 38 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Maribor | Kustosija | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Damac | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Al Fateh SC | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | Olympiacos Piraeus | Al Fateh SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nottingham Forest | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Dinamo Zagreb | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Vitoria Guimaraes | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 02/08/2011 | ASO Chlef | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2006 | ASO Chlef U21 | ASO Chlef | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy66
- Sức mạnh32
- Thể lực31