Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ekaitz Molina

TerrassaTiền vệESP
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ekaitz Molina là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Terrassa.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/201928250 nghìn €
10/02/202029200 nghìn €
07/10/202030200 nghìn €
06/01/202130200 nghìn €
29/06/202130250 nghìn €
29/12/202131150 nghìn €
28/06/20223150 nghìn €
06/03/202332—
10/09/20233225 nghìn €
19/12/20233350 nghìn €
23/06/20243350 nghìn €
17/12/20243450 nghìn €
24/06/20253450 nghìn €
29/12/20253550 nghìn €
22/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Barakaldo CFTerrassaChuyển nhượng—
30/06/2022SD GernikaBarakaldo CFChuyển nhượng—
13/07/2021SD AmorebietaSD GernikaChuyển nhượng—
15/07/2019Cultural DurangoSD AmorebietaChuyển nhượng Free—
31/08/2015LeioaCultural DurangoChuyển nhượng—
07/07/2015Cultural DurangoLeioaChuyển nhượng—
30/06/2014Iurretako KTCultural DurangoChuyển nhượng—
30/06/2013Arenas Club de GetxoIurretako KTChuyển nhượng—
30/06/2011UnknownArenas Club de GetxoChuyển nhượng—
30/06/2009Cultural Durango U19UnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh45
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com