Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ejike Julius Opara

Vitoria Guimaraes BTiền đạoNGR
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ejike Julius Opara là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
302Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Portuguese Liga 32026-2027—4430200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 302 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ejike Julius Opara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraB 0-2dự bị00000—0———
04/04/2026Primeira Ligavs CD TondelaT 5-0dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 1-39000000—0——6,30
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Jagiellonia BialystokB 1-27910000—0—V6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €20232025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202318100 nghìn €
09/06/202418200 nghìn €
26/12/202419350 nghìn €
24/03/202519500 nghìn €
11/06/202519400 nghìn €
15/09/202520800 nghìn €
10/12/2025201,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes BChuyển nhượng—
07/01/2026Novi PazarVitoria GuimaraesHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/11/2023FK Novi Pazar U19Novi PazarChuyển nhượng—
14/09/2023Real Sapphire FCFK Novi Pazar U19Hết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh40
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com