
Eitan Tibi là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Petah Tikva FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
467Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 408 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 77% | 0 | 0 | 6,48 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/217 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/40 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 5 | 8/9 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 3/5 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 93/107 | 1 | 11/14 | — | 6,49 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 4 | 7/8 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2010 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/07/2010 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/01/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/11/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/08/2013 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/03/2015 | 27 | 750 nghìn € |
| 03/04/2016 | 28 | 750 nghìn € |
| 20/08/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 07/11/2018 | 30 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 475 nghìn € |
| 06/07/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/12/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 37 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.