
Eirik Wichne là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sarpsborg 08.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
7Đá chính
863Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
863Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 20 | 5 | 683 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 73% | 48% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 683 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/319 (73%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/32 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/40 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/100 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 38
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/28 | 2 | 5/6 | — | 5,46 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | T 4-2 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 33/40 | 4 | 4/9 | — | 7,92 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/30 | 1 | 1/4 | — | 6,47 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,07 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/29 | 4 | 5/7 | — | 6,63 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 2 | 2/3 | — | 5,87 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | H 3-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 2 | 2/3 | — | 6,06 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2021 | Start Kristiansand | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FK Mandalskameratene | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực32