
Eirik Saunes là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.877Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 21 | 18 | 1.697 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 79% | 52% | 3 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.697 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 859/1079 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 67/171 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 102
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/193 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 50
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 41
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 274
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/35 | 2 | 6/12 | — | 6,86 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/42 | 1 | 3/10 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/46 | 0 | 3/9 | — | 6,17 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/43 | 1 | 9/14 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 7/13 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 0/2 | — | 7,18 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 3 | 4/7 | V | 5,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/09/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực51