
Eirik Granaas là tiền vệ 16 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Porto B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 0% | 1 | 0 | 1,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 1,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs PSV Eindhoven U19 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Real Betis U19 | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Manchester City U19 | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/36 | 4 | 4/10 | V | 6,15 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | V | 6,14 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/2 | V | 6,28 |
| 09/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2026 | 16 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 16 | 900 nghìn € |
| 04/10/2026 | 16 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fredrikstad | Porto B | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2025 | Fredrikstad FK II | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Mjøndalen IF Youth | Fredrikstad FK II | Chuyển nhượng | — |