
Eiður Aron Sigurbjörnsson
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Eiður Aron Sigurbjörnsson là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo UMF Njardvik.
Tiểu sử Eiður Aron Sigurbjörnsson
Eiður Aron Sigurbjörnsson là hậu vệ thi đấu cho UMF Njardvik, mang quốc tịch Iceland, sinh ngày 26/02/1990 và hiện 36 tuổi. Trong mùa 2026, Eiður Aron Sigurbjörnsson có 21 trận và 1 bàn thắng tại Iceland 1. Deild Karla, cùng 1 kiến tạo, đồng thời ra sân 1 trận ở Icelandic Cup. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2018), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
74Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,22Bàn/90 phút
74Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Băng Đảo | 2026 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Băng Đảo | 2026 | — | 21 | 21 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Băng Đảo · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Hạng 2 Băng Đảo · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/11/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/12/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/04/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/06/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/02/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/07/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/02/2017 | 26 | 275 nghìn € |
| 14/10/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/12/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/10/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 30/11/2020 | 30 | 175 nghìn € |
| 15/10/2021 | 31 | 125 nghìn € |
| 14/12/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 07/11/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực58