Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ehsan Pahlevan

Fajr SepasiTiền đạoIRI
33Tuổi
169Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ehsan Pahlevan là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Fajr Sepasi.

Tiểu sử Ehsan Pahlevan

Ehsan Pahlevan là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Fajr Sepasi, mang quốc tịch Iran và hiện 33 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận tại VĐQG Iran với 196 phút thi đấu. Cầu thủ cao 169 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 900 nghìn € (2017). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/08/2026, từ Zob Ahan sang Fajr Sepasi.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
286Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—6228600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 286 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 625 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/201319150 nghìn €
24/11/201320150 nghìn €
23/01/201420150 nghìn €
29/06/201420100 nghìn €
09/01/201521125 nghìn €
29/06/201521200 nghìn €
31/12/201522500 nghìn €
09/06/201622800 nghìn €
08/01/201723900 nghìn €
09/07/201723900 nghìn €
08/01/201824750 nghìn €
08/06/201824750 nghìn €
24/12/201825700 nghìn €
01/08/201926600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
18/02/202127600 nghìn €
27/07/202128625 nghìn €
04/01/202228550 nghìn €
19/05/202228550 nghìn €
08/11/202229550 nghìn €
23/05/202329550 nghìn €
27/11/202330500 nghìn €
04/06/202430400 nghìn €
22/12/202431400 nghìn €
15/05/202531375 nghìn €
07/12/202532350 nghìn €
20/05/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Zob AhanFajr SepasiChuyển nhượng—
30/06/2025Foolad KhozestanZob AhanChuyển nhượng—
14/01/2024SepahanFoolad KhozestanChuyển nhượng—
08/07/2023Foolad KhozestanSepahanChuyển nhượng—
30/06/2022PersepolisFoolad KhozestanChuyển nhượng—
01/09/2020Zob AhanPersepolisChuyển nhượng—
29/06/2019Tractor S.C.Zob AhanCho mượn—
18/12/2017Zob AhanTractor S.C.Chuyển nhượng—
29/06/2014SepahanZob AhanCho mượn—
24/11/2013Zob AhanSepahanChuyển nhượng—
31/12/2012Gostaresh FoladZob AhanChuyển nhượng—
30/06/2011Babak MashhadGostaresh FoladChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com