
Ehsan Pahlevan là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Fajr Sepasi.
Tiểu sử Ehsan Pahlevan
Ehsan Pahlevan là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Fajr Sepasi, mang quốc tịch Iran và hiện 33 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận tại VĐQG Iran với 196 phút thi đấu. Cầu thủ cao 169 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 900 nghìn € (2017). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/08/2026, từ Zob Ahan sang Fajr Sepasi.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
286Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 286 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 286 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/11/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/01/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/01/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/12/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/01/2017 | 23 | 900 nghìn € |
| 09/07/2017 | 23 | 900 nghìn € |
| 08/01/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 08/06/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 24/12/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/08/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 18/02/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/07/2021 | 28 | 625 nghìn € |
| 04/01/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 19/05/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 08/11/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 23/05/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 27/11/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 15/05/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Zob Ahan | Fajr Sepasi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Foolad Khozestan | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Sepahan | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Foolad Khozestan | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Persepolis | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | Zob Ahan | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Tractor S.C. | Zob Ahan | Cho mượn | — |
| 18/12/2017 | Zob Ahan | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Sepahan | Zob Ahan | Cho mượn | — |
| 24/11/2013 | Zob Ahan | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Gostaresh Folad | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Babak Mashhad | Gostaresh Folad | Chuyển nhượng | — |