
Egor Nazarenko là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Orenburg.
Tiểu sử Egor Nazarenko
Egor Nazarenko là tiền vệ 21 tuổi của FC Orenburg, mang quốc tịch Russia. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận, 670 phút thi đấu, 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 4,89. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, chiều cao 183 cm, nặng 84 kg. Ngày 29/06/2026, cầu thủ được cho Dynamo Moscow mượn từ Spartak Kostroma, rồi chuyển sang FC Orenburg vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
9Đá chính
689Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
689Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 553 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 62% | 39% | 2 | 0 | 6,31 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 136 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/182 (62%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/18 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/99 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 41
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 1,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/9 | — | 6,74 |
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | V | 5,76 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 4-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,80 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/47 | 2 | 6/13 | V | 6,16 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/6 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5/11 | 2 | 3/10 | — | 6,19 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/7 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/19 | 1 | 8/15 | — | 6,24 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ Rodina Moscow | T 4-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/44 | 3 | 8/22 | — | 5,90 |