
Edwuin Cetre
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Edwuin Cetre là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
38Trận ra sân
15Đá chính
1.666Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
555Phút/bàn
20/50Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 12 | 1.305 | 3 | 3 | 2 | 36 | 15 | 78% | 55% | 3 | 0 | 6,73 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 10 | 3 | 310 | 0 | 0 | 1 | 14 | 5 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,66 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 45% | 0 | 0 | 6,30 |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Argentina | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.305 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/36
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/327 (78%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 30/105 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/141 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 46
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/76 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Siêu cúp Argentina · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/28 | 1 | 7/11 | — | 6,81 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 7,01 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 18/21 | 2 | 4/9 | — | 7,00 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6/9 | 0 | 8/11 | — | 7,80 |
| 02/10/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/4 | — | 5,88 |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | vs CA Rosario Central | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 2-1 | 80 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 13/18 | 3 | 9/14 | — | 7,44 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/08/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/02/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 15/01/2021 | 23 | 1,1 triệu € |
| 06/06/2021 | 23 | 950 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 950 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/09/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 3,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 27 | 2,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
| 16/09/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Dep.Independiente Medellin | Estudiantes La Plata | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 31/12/2022 | Atletico Junior Barranquilla | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free Player | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | Santos Laguna U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | Santos Laguna II | Santos Laguna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Free Player | Santos Laguna II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rocha | Free Player | Trở lại | — |
| 01/03/2016 | Boca Juniors De Cali | Rocha | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật65
- Tư duy63
- Sức mạnh40
- Thể lực42