
Edwin Torres
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Edwin Torres là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportiva Once Caldas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
5Đá chính
484Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
484Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 14 | 4 | 394 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 84% | 36% | 3 | 0 | 6,48 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/117 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/36 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/3 | — | 6,57 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,52 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 0/1 | V | 6,59 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/3 | V | 6,36 |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/14 | 1 | 1/3 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/09/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Operario Ferroviario PR | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Alianza Fútbol Club | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Atletico Nacional Medellin | Alianza Fútbol Club | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Alianza Fútbol Club | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Club Atletico Guemes | Alianza Fútbol Club | Cho mượn | — |
| 07/06/2022 | Alianza Fútbol Club | Club Atletico Guemes | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2022 | Arsenal de Sarandi | Alianza Fútbol Club | Cho mượn | — |
| 21/01/2022 | Alianza Fútbol Club | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Real Santander | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Alianza Fútbol Club | Real Santander | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Alianza Petrolera U20 | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực35