Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edvard Sundbö Pettersen

SandefjordTiền vệNOR
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Edvard Sundbö Pettersen là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sandefjord.

Tiểu sử Edvard Sundbö Pettersen

Edvard Sundbö Pettersen là tiền vệ 20 tuổi, thi đấu cho Sandefjord và mang quốc tịch Norway. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 20 trận với 1431 phút, ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo; điểm trung bình 6,53. Giá trị thị trường là 1,2 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 22/07/2025, từ Sandefjord Fotball II đến Sandefjord.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
16Đá chính
1.431Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
715Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—20161.43120127883%39%406,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.431 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/27
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
387/464 (83%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
6/18 (33%)
Chuyền dài chính xác
20/37 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
13
Phá bóng
17
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/155 (39%)
Không chiến thắng / thua
12 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 64
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
160
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com