Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduardo Salvio

Club Atlético LanúsTiền đạoARG
36Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Eduardo Salvio là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Lanús.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

39Trận ra sân
34Đá chính
2.768Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1384Phút/bàn
21/54Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—29242.033216401780%38%106,67
Copa Libertadores2026—6646800011383%49%006,50
Copa Argentina2026—221440001086%28%006,05
Copa Sudamericana2026—221230002186%40%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.033 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
17/40
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
36/96
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/7
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
642/796 (80%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
14/59 (23%)
Chuyền dài chính xác
16/40 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
15
Phá bóng
26
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
99/257 (38%)
Không chiến thắng / thua
9 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
90 / 131
Bị tước bóng
34
Mất quyền kiểm soát
383
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/149 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/57 (49%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/30 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/44 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduardo Salvio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseT 1-0870021026/3422/14—6,40
13/10/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldT 2-0810000126/3524/7—6,69
04/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysH 0-0890010019/2612/9—6,43
22/09/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 2-1801121231/4026/9—7,59
15/09/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraT 3-0900231240/5319/24—8,01
07/09/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaT 1-0840041127/3315/13—6,76
29/08/2026VĐQG Argentina@ Boca JuniorsB 0-1690010118/2435/11—6,60
25/08/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-1870011023/2736/10—6,61
18/08/2026VĐQG Argentinavs CA IndependienteB 1-3640021412/1912/13—6,39
12/08/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaT 3-0810010129/3501/5—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 1,8 triệu €2009: 2,5 triệu €2009: 3,5 triệu €2010: 5,5 triệu €2010: 6,0 triệu €2011: 7,2 triệu €2011: 10,0 triệu €2011: 10,0 triệu €2012: 10,0 triệu €2012: 11,5 triệu €2013: 14,0 triệu €2013: 17,0 triệu €2014: 17,0 triệu €2015: 19,5 triệu €2015: 22,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 16,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 4,8 triệu €2022: 3,8 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 750 nghìn €20082026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/2008181,8 triệu €
13/05/2009182,5 triệu €
05/10/2009193,5 triệu €
20/01/2010195,5 triệu €
11/04/2010196,0 triệu €
03/02/2011207,2 triệu €
14/06/20112010,0 triệu €
28/07/20112110,0 triệu €
02/02/20122110,0 triệu €
09/11/20122211,5 triệu €
26/03/20132214,0 triệu €
01/07/20132217,0 triệu €
24/07/20142417,0 triệu €
16/02/20152419,5 triệu €
30/06/20152422,0 triệu €
23/02/20162518,0 triệu €
28/07/20162615,0 triệu €
21/02/20172616,0 triệu €
25/06/20172618,0 triệu €
06/02/20182720,0 triệu €
12/06/20182722,0 triệu €
10/01/20192817,0 triệu €
06/06/20192810,0 triệu €
05/08/2019298,0 triệu €
04/12/2019298,0 triệu €
07/04/2020296,5 triệu €
07/02/2021307,0 triệu €
19/10/2021314,8 triệu €
23/05/2022313,8 triệu €
07/09/2022323,5 triệu €
30/10/2022323,5 triệu €
29/03/2023322,5 triệu €
28/06/2023322,2 triệu €
28/12/2023331,8 triệu €
13/06/2024331,5 triệu €
12/12/2024341,3 triệu €
01/04/2025341,2 triệu €
01/06/2025341,0 triệu €
16/12/202535900 nghìn €
21/05/202635750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy50
  • Sức mạnh33
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com