
Eduardo Pereira Rodrigues
34Tuổi
167Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Eduardo Pereira Rodrigues là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
6Đá chính
828Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
12/21Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 18 | 2 | 417 | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 85% | 47% | 0 | 0 | 6,73 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 2 | 270 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 78% | 52% | 0 | 0 | 6,75 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 2 | 141 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 83% | 44% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/209 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/42 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/95 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/72 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/28 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Santos FC - SP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2011 | 19 | 750 nghìn € |
| 29/05/2011 | 19 | 750 nghìn € |
| 05/09/2011 | 19 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2012 | 19 | 4,0 triệu € |
| 01/07/2012 | 20 | 3,5 triệu € |
| 21/11/2012 | 20 | 4,0 triệu € |
| 01/01/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2014 | 22 | 2,5 triệu € |
| 31/01/2015 | 23 | 3,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 23 | 4,5 triệu € |
| 10/09/2015 | 23 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 23 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 24 | 5,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 24 | 5,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 25 | 9,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 27 | 15,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 27 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 12,0 triệu € |
| 30/12/2020 | 28 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 29 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 29 | 12,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 30 | 12,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 30 | 12,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 30 | 12,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 31 | 11,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 31 | 9,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 31 | 8,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 32 | 7,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 32 | 5,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 32 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 34 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/05/2025 | Cruzeiro - MG | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Palmeiras - SP | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al Duhail Sports Club | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 02/08/2020 | Palmeiras - SP | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng 7M € | 7,0 triệu € |
| 10/01/2015 | Dynamo Kyiv | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/12/2014 | Grêmio - RS | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 09/02/2014 | Dynamo Kyiv | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2011 | Cruzeiro - MG | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/12/2010 | Coritiba SAF - PR | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 02/05/2010 | Cruzeiro - MG | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật59
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực48