
Eduardo Kogitzki Anastacio
20Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Eduardo Kogitzki Anastacio là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
8Đá chính
952Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
476Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 21 | 7 | 814 | 1 | 0 | 2 | 8 | 3 | 78% | 39% | 0 | 0 | 6,51 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 1 | 138 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 67% | 50% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 814 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/213 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/61 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/40 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,99 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 15/17 | 2 | 2/5 | — | 6,96 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | — | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 3-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 5,79 |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,38 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,39 |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh39
- Thể lực38