Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduardo Henrique

Al-TaiTiền vệBRA
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Eduardo Henrique là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Tai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
717Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
717Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—887121015188%60%106,25
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00500000100%100%005,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 712 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
320/361 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/44 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/45 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduardo Henrique · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng Nhất Saudi@ DamacB 1-4900000037/4401/6—5,50
13/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Wehda MeccaB 1-6900000144/4723/3—7,00
18/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al BukayriyahT 3-1900000043/5202/3—6,50
14/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al ZulfiH 0-0900020141/4536/8—8,10
09/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubB 0-2960000150/5746/7V7,40
01/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JandalT 2-1900110132/3413/7—6,80
26/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-AdalahT 4-3901011342/4711/3—8,69
22/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al OkhdoodB 0-2760010031/3515/8——
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al QadsiahB 0-55000005/511/1—5,84
15/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-BatinT 4-0900010226/3714/7—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 850 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: —2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201419200 nghìn €
31/01/201519750 nghìn €
30/05/201520750 nghìn €
14/12/201520500 nghìn €
26/05/201621750 nghìn €
27/11/201621750 nghìn €
06/12/201722700 nghìn €
22/05/201823700 nghìn €
10/01/201923700 nghìn €
06/06/2019242,5 triệu €
10/10/2019243,0 triệu €
29/12/2019243,0 triệu €
07/04/2020242,4 triệu €
16/08/2020252,4 triệu €
28/12/2020252,0 triệu €
02/06/2021261,7 triệu €
05/01/2022262,0 triệu €
29/06/2022272,0 triệu €
31/10/2022271,5 triệu €
15/06/2023281,0 triệu €
04/03/202428850 nghìn €
03/06/202429750 nghìn €
26/09/202429—
17/12/202530500 nghìn €
03/06/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026Al FaisalyAl-TaiChuyển nhượng—
09/09/2025Al Ula FCAl FaisalyChuyển nhượng—
06/08/2024Qingdao West CoastAl Ula FCChuyển nhượng—
21/01/2024Sporting CP BQingdao West CoastChuyển nhượng—
29/06/2022Al-Raed SFCSporting CPCho mượn—
05/08/2021Sporting CPAl-Raed SFCChuyển nhượng 0.35M €350 nghìn €
29/06/2021CrotoneSporting CPCho mượn—
09/09/2020Sporting CPCrotoneChuyển nhượng—
01/07/2019Internacional - RSSporting CPHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2019Belenenses SADInternacional - RSCho mượn—
30/06/2018Internacional - RSBelenenses SADChuyển nhượng—
30/12/2017Athletico Paranaense - PRInternacional - RSCho mượn—
23/04/2017Internacional - RSAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
18/08/2016Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Internacional - RSChuyển nhượng—
14/08/2016Atlético Mineiro - MGCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—
16/09/2013Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Atlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
22/08/2013Free playerCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Chuyển nhượng—
31/12/2012Sao Paulo U20Free playerTrở lại—
31/08/2012Guarani SPSao Paulo U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Tư duy64
  • Sức mạnh46
  • Thể lực47
  • Kỹ thuật60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com