
Eduard Sobol là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Jablonec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 234 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 37% | 1 | 0 | 6,22 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/119 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 0/4 | V | 5,18 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/41 | 4 | 7/12 | — | 7,16 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 1 | 1/1 | — | 6,53 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/35 | 2 | 4/15 | — | 6,03 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rangers F.C. | T 1-0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 3/6 | — | 6,95 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2013 | 18 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2014 | 18 | 1,0 triệu € |
| 24/12/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/07/2016 | 21 | 900 nghìn € |
| 02/01/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/10/2017 | 22 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 28/10/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 12/09/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 15/10/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/01/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 26 | 3,2 triệu € |
| 11/04/2022 | 26 | 3,2 triệu € |
| 03/11/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 23/03/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 500 nghìn € |
| 23/09/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | RC Strasbourg Alsace | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Racing Genk | RC Strasbourg Alsace | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | RC Strasbourg Alsace | Racing Genk | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 22/01/2023 | Club Brugge | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2021 | FC Shakhtar Donetsk | Club Brugge | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Club Brugge | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 03/07/2019 | FC Shakhtar Donetsk | Club Brugge | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2019 | FK Jablonec | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 02/09/2018 | FC Shakhtar Donetsk | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SK Slavia Praha | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 08/08/2017 | FC Shakhtar Donetsk | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Zorya | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 04/07/2016 | FC Shakhtar Donetsk | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Shakhtar Donetsk B | FC Shakhtar Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Shakhtar Donetsk B | Cho mượn | — |
| 15/07/2015 | Shakhtar Donetsk B | Metalist Kharkiv (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Metalurg Donetsk | Shakhtar Donetsk B | Cho mượn | — |
| 27/08/2014 | Shakhtar Donetsk B | FC Metalurg Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2013 | Metalurg Zaporizhya (-2016) | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | Metalurg-2 Zaporizhya (-2012) | Metalurg Zaporizhya (-2016) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật55
- Tư duy49
- Sức mạnh64
- Thể lực52