
Edu Luna là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Cieza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/03/2021 | 26 | — |
| 21/03/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2023 | Racing Cartagena Mar Menor FC (-2024) | CD Cieza | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Calahorra | Racing Cartagena Mar Menor FC (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Castellon | Calahorra | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Real Murcia | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | FC Jumilla (- 2019) | Real Murcia | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/08/2018 | UCAM Murcia | FC Jumilla (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | UCAM Murcia B | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arenas Club de Getxo | UCAM Murcia B | Cho mượn | — |
| 12/07/2017 | UCAM Murcia B | Arenas Club de Getxo | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Atlético Albacete | UCAM Murcia B | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Aguilas CF | Atlético Albacete | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | CD Plus Ultra | Aguilas CF | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | UCAM Murcia U19 | CD Plus Ultra | Chuyển nhượng | — |