
Edu Campabadal
Hậu vệESP
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Edu Campabadal là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/07/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/01/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/02/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/06/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 06/10/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 23/03/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Aviles | Free player | Trở lại | — |
| 17/07/2025 | Zamora CF | Real Aviles | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | CD Atlético Baleares | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CD Alcoyano | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | CD Linares Deportivo | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2023 | Free player | CD Linares Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Lugo | Free player | Trở lại | — |
| 05/07/2017 | RCD Mallorca | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | Cordoba | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2013 | Córdoba CF B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2013 | Wigan Athletic U21 | Córdoba CF B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Barcelona U19 | Wigan Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Tư duy38
- Sức mạnh56
- Thể lực42
- Kỹ thuật44