
Edson Seidou
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Edson Seidou là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Puy Foot 43 Auvergne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
711Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 711 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 61% | 1 | 0 | 4,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 4,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 384/450 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/53 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/88 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 22
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 6 | 10/13 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 3 | 7/12 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/62 | 4 | 7/9 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 3 | 6/8 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/93 | 2 | 9/14 | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs US Orléans | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/72 | 2 | 5/11 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Amiens | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 5 | 5/9 | — | 6,23 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 4 | 5/12 | V | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 12/07/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/03/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/06/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/05/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/10/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 24/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.