
Edson Mexer
Hậu vệMOZ
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Edson Mexer là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch MOZ.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2010 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/06/2010 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/07/2010 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/07/2011 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/02/2012 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/05/2012 | 23 | 900 nghìn € |
| 04/07/2012 | 23 | 1,8 triệu € |
| 01/07/2013 | 24 | 2,2 triệu € |
| 25/02/2014 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2014 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 26 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 26 | 6,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 27 | 5,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 27 | 5,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 28 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 28 | 4,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 29 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 29 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 30 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 31 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 32 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 32 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 01/04/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.