
Edson Mexer
Hậu vệMOZ
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Edson Mexer là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch MOZ.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Turkish First League | vs Serik Belediyespor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Turkish First League | vs Adana Demirspor | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Botswana | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2010 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/06/2010 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/07/2010 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/07/2011 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/02/2012 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/05/2012 | 23 | 900 nghìn € |
| 04/07/2012 | 23 | 1,8 triệu € |
| 01/07/2013 | 24 | 2,2 triệu € |
| 25/02/2014 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2014 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 26 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 26 | 6,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 27 | 5,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 27 | 5,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 28 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 28 | 4,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 29 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 29 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 30 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 31 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 32 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 32 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 01/04/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Keciorengucu | Free player | Trở lại | — |
| 12/07/2025 | Bandirmaspor | Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2023 | Estoril | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | Bordeaux | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Rennais FC | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Nacional da Madeira | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 2.185M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2012 | Sporting CP | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Olhanense SC | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Sporting CP | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | GD Maputo | Sporting CP | Hết hạn mượn 0.166M € | 166 nghìn € |
| 31/12/2005 | GD Maputo U19 | GD Maputo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực54