Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edson Mexer

Hậu vệMOZ
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Edson Mexer là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch MOZ.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edson Mexer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/05/2026Turkish First League@ Corum FKB 0-1dự bị00000—0———
02/05/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 4-1dự bị00000—0———
26/04/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 2-1dự bị00000—0———
19/04/2026Turkish First League@ Esenler EroksporB 0-1dự bị00000—0———
12/04/2026Turkish First Leaguevs Serik BelediyesporH 0-0dự bị00000—0———
08/04/2026Turkish First League@ Iğdır FKT 1-0dự bị00000—0———
04/04/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporT 3-0dự bị00000—0———
21/03/2026Turkish First Leaguevs Adana DemirsporT 7-0dự bị00000—0———
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs GuineaB 1-29000000—0———
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs BotswanaT 2-09000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 900 nghìn €2012: 900 nghìn €2012: 1,8 triệu €2013: 2,2 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/201021150 nghìn €
09/06/201021150 nghìn €
31/07/201021200 nghìn €
19/07/201122500 nghìn €
01/02/201223900 nghìn €
28/05/201223900 nghìn €
04/07/2012231,8 triệu €
01/07/2013242,2 triệu €
25/02/2014252,5 triệu €
18/08/2014252,5 triệu €
13/01/2015264,0 triệu €
05/06/2015266,0 triệu €
03/02/2016275,0 triệu €
12/07/2016275,0 triệu €
15/01/2017284,0 triệu €
31/05/2017284,0 triệu €
23/01/2018294,0 triệu €
03/06/2018294,0 triệu €
16/12/2018304,0 triệu €
02/06/2019304,0 triệu €
18/12/2019314,0 triệu €
07/04/2020313,2 triệu €
14/10/2020322,0 triệu €
03/06/2021321,2 triệu €
15/12/2021331,0 triệu €
29/05/2022331,0 triệu €
31/10/202234300 nghìn €
15/06/202334200 nghìn €
19/10/202335200 nghìn €
28/12/202335200 nghìn €
25/03/202435200 nghìn €
12/06/202435150 nghìn €
15/10/202436150 nghìn €
08/01/202536125 nghìn €
01/04/202536125 nghìn €
24/06/202536100 nghìn €
28/12/202537100 nghìn €
11/03/20263750 nghìn €
31/05/20263750 nghìn €
05/10/202638—

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KeciorengucuFree playerTrở lại—
12/07/2025BandirmasporKeciorengucuChuyển nhượng—
22/07/2023EstorilBandirmasporChuyển nhượng—
23/08/2022BordeauxEstorilChuyển nhượng—
30/06/2019Stade Rennais FCBordeauxChuyển nhượng—
30/06/2014Nacional da MadeiraStade Rennais FCHết hạn mượn 2.185M €2,2 triệu €
30/06/2012Sporting CPNacional da MadeiraChuyển nhượng—
29/06/2012Olhanense SCSporting CPCho mượn—
30/06/2010Sporting CPOlhanense SCChuyển nhượng—
31/12/2009GD MaputoSporting CPHết hạn mượn 0.166M €166 nghìn €
31/12/2005GD Maputo U19GD MaputoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com