Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edson Farias

Academica CoimbraTiền đạoBRA
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Edson Farias là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Academica Coimbra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—432220000075%47%101,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 1,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/45 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edson Farias · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ CD TondelaT 2-04600000—0———
15/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FeirenseT 1-086000008/1313/10——
08/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesT 4-1900000026/3236/9—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/201220400 nghìn €
05/01/201320300 nghìn €
10/07/201321300 nghìn €
01/01/201421250 nghìn €
23/07/201422200 nghìn €
16/02/201523800 nghìn €
30/06/201523800 nghìn €
23/02/201624800 nghìn €
21/02/201725500 nghìn €
25/06/201725500 nghìn €
06/02/201826600 nghìn €
12/06/201826600 nghìn €
10/01/201926700 nghìn €
06/06/201927700 nghìn €
30/12/201927400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
01/11/202028175 nghìn €
28/06/202129225 nghìn €
31/03/202230175 nghìn €
26/06/202230200 nghìn €
27/12/202230125 nghìn €
27/06/202331125 nghìn €
13/12/202331125 nghìn €
19/06/202432100 nghìn €
04/10/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com