
Jordan Bos
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị
Jordan Bos là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Feyenoord.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Bos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 04/07/2026 | World Cup | vs Ai Cập | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 3/9 | — | 5,85 |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Paraguay | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 40/45 | 3 | 16/27 | — | 7,05 |
| 20/06/2026 | World Cup | @ Mỹ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 4/9 | V | 5,74 |
| 14/06/2026 | World Cup | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 2/6 | — | 7,34 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Thụy Sĩ | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,14 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | — | — | 6,00 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/31 | 1 | 3/9 | — | 7,93 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/22 | 2 | 6/11 | — | 6,69 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 37/46 | 2 | 3/9 | — | 6,21 |
| 25/04/2026 | Eredivisie | vs Groningen | T 3-1 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/20 | 1 | 6/12 | — | 7,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 05/05/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 22/10/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 22 | 2,7 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 2,7 triệu € |
| 01/10/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 23 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ53
Kỹ thuật59
Tư duy56
Sức mạnh55
Thể lực48