Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edison Flores

32Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Edison Flores là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universitario De Deportes.

Tiểu sử Edison Flores

Edison Flores là tiền đạo của câu lạc bộ Universitario De Deportes, quốc tịch Peru, 32 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ghi 3 bàn và 3 kiến tạo trong 21 trận ra sân, tổng 858 phút với điểm trung bình 6,75. Tại Liga 1 Peru, cầu thủ có 16 trận, 3 bàn và 3 kiến tạo; tại Copa Libertadores có 5 trận. Cao 170 cm, nặng 65 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 4,0 triệu € (2020); chuyển từ Atlas đến Universitario De Deportes ngày 31/12/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
12Đá chính
916Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
305Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—171069930424674%46%106,91
Copa Libertadores2026—522170001083%45%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
6/24
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/181 (74%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
12/33 (36%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/78 (46%)
Không chiến thắng / thua
15 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/54 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/24 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edison Flores · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaT 4-1570100113/1822/6—7,13
11/10/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarH 2-224011019/1100/1—6,65
13/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 4-2dự bị00000—0———
24/08/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 3-09000006/700/1—6,76
25/07/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCT 2-1dự bị00000—0———
19/07/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaT 2-123001028/1012/7—6,46
31/05/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoT 2-1800110418/2419/12—7,42
27/05/2026Copa Libertadoresvs Deportes TolimaH 0-0260000011/1302/5—6,07
24/05/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 0-090005118/1315/13—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 650 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,1 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201520650 nghìn €
28/09/201521650 nghìn €
27/12/201521600 nghìn €
16/06/2016221,0 triệu €
10/08/2016221,0 triệu €
11/12/201622600 nghìn €
26/03/201722500 nghìn €
20/06/201723400 nghìn €
17/12/201723400 nghìn €
01/06/201824400 nghìn €
07/02/2019241,0 triệu €
12/08/2019253,0 triệu €
09/01/2020254,0 triệu €
07/04/2020253,2 triệu €
25/08/2020264,0 triệu €
17/12/2020263,5 triệu €
08/07/2021273,0 triệu €
08/11/2021272,5 triệu €
07/09/2022282,0 triệu €
30/10/2022281,8 triệu €
29/03/2023281,8 triệu €
28/06/2023291,5 triệu €
03/09/2023291,2 triệu €
19/11/2023291,1 triệu €
27/05/2024301,2 triệu €
06/11/2024301,0 triệu €
11/06/2025311,0 triệu €
18/09/202531900 nghìn €
05/11/202531850 nghìn €
24/03/202631700 nghìn €
04/06/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024AtlasUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
30/12/2024Universitario De DeportesAtlasCho mượn—
30/06/2023AtlasUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
30/06/2022DC UnitedAtlasChuyển nhượng—
13/01/2020Mazatlan FCDC UnitedHết hạn mượn 4.545454M €4,5 triệu €
23/08/2018AalborgMazatlan FCHết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
10/08/2016Universitario De DeportesAalborgHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
27/03/2014Villarreal BUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
30/08/2012Universitario De DeportesVillarreal BHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2011Universitario De Deportes U20Universitario De DeportesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com