
Edis Agović
Tiền vệLUX
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Edis Agović là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch LUX.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 0-4 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 4,70 |
| 15/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SP La Fiorita | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SP La Fiorita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Dundee United | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dundee United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/11/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/07/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/12/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/07/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/12/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/07/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/02/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/08/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/07/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/01/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/07/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 11/02/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 10/08/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 09/02/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/01/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 20/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | UNA Strassen | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2024 | F91 Dudelange | UNA Strassen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | UNA Strassen | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jeunesse Esch | UNA Strassen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Union 05 Kayl-Tétange | Jeunesse Esch | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Jeunesse Esch | Union 05 Kayl-Tétange | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Jeunesse Esch U19 | Jeunesse Esch | Chuyển nhượng | — |