
Edin Osmanović là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo BG Pathum United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
488Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 422 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 64% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 37% | 1 | 0 | 3,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/227 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/39 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 3,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/28 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 2 | 3/4 | — | 7,12 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Adelaide United | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 3 | 7/9 | — | 7,11 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 5 | 6/11 | — | 5,88 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Lion City Sailors | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 3/8 | V | 6,32 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 2 | 4/7 | — | 6,56 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 2 | 5/8 | V | 6,66 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Koper | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Koper | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |