Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edin Julardžija

FK KosiceTiền vệCRO
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Edin Julardžija là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FK Kosice.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edin Julardžija · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike liga@ MichalovceH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026Slovak Nike liga@ Tatran PresovB 1-2500000112/1602/4—6,06
12/04/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-1830011515/1803/14V6,64
04/04/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaT 2-05000011/10——6,90
22/03/2026Slovak Nike ligavs Tatran PresovT 2-113000009/1101/4—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/202019500 nghìn €
09/06/202120300 nghìn €
29/12/202120200 nghìn €
05/06/202221150 nghìn €
07/11/202221150 nghìn €
05/06/202322150 nghìn €
18/12/202322300 nghìn €
10/06/202423300 nghìn €
10/12/202423300 nghìn €
26/05/202524300 nghìn €
08/09/202524200 nghìn €
16/12/202524100 nghìn €
17/05/202625100 nghìn €
10/09/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/01/2026SarajevoFK KosiceChuyển nhượng—
29/06/2025NS MuraSarajevoCho mượn—
02/09/2024SarajevoNS MuraChuyển nhượng—
18/08/2023NK DomžaleSarajevoHết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €
30/06/2023HNK GoricaNK DomžaleChuyển nhượng—
30/06/2022Dinamo Zagreb IIHNK GoricaChuyển nhượng—
29/06/2022HNK SibenikDinamo Zagreb IICho mượn—
13/02/2022Dinamo Zagreb IIHNK SibenikChuyển nhượng—
22/08/2021HNK SibenikDinamo Zagreb IICho mượn—
08/07/2021Dinamo Zagreb IIHNK SibenikChuyển nhượng—
29/06/2021Slaven BelupoDinamo Zagreb IICho mượn—
10/02/2021Dinamo Zagreb IISlaven BelupoChuyển nhượng—
30/06/2020Dinamo Zagreb U19Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
30/06/2018Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2016GNK Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com