
Edi Semedo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo SC Farense.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Puskas Akademia FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Puskas Akademia FC | T 3-2 | 30 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 4/5 | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 31/03/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 05/10/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 16/05/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/10/2025 | 26 | 375 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/10/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Free Player | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Aris Limassol | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Jagiellonia Bialystok | Aris Limassol | Cho mượn | — |
| 14/02/2025 | Aris Limassol | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Radomiak Radom | Aris Limassol | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2023 | Penafiel | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Belenenses U23 | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Belenenses SAD | Belenenses U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CD Mafra | Belenenses SAD | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Belenenses SAD | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Belenenses U23 | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Benfica U23 | Belenenses U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | GD Estoril-Praia U19 | Benfica U19 | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Benfica U19 | GD Estoril-Praia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực35