
Edgaras Dubickas
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Edgaras Dubickas là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
297Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 8 | 1 | 297 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 79% | 27% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/83 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/36 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 0/2 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | T 1-0 | 69 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/7 | 3 | 4/9 | — | 6,99 |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/26 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 4-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 2 | 2/9 | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,76 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hà Lan | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/01/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Ternana | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Pisa | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Juve Stabia | Pisa | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Pisa | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | Feralpisalo | Pisa | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Pisa | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Catania FC | Pisa | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | Pisa | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Pisa | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Pisa | Nuovo Pordenone FC 2024 | Chuyển nhượng 0.9M € | — |
| 18/08/2022 | Piacenza | Nuovo Pordenone FC 2024 | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Lecce | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Livorno | Lecce | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Lecce | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Gubbio | Lecce | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Lecce | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | ASD Sicula Leonzio | Lecce | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Lecce | ASD Sicula Leonzio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Svyturys Marijampole | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Lecce | FK Svyturys Marijampole | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực42