
Edgar Pardo là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2010 | 19 | 750 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2014 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 24 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 7,5 triệu € |
| 26/09/2015 | 25 | 7,0 triệu € |
| 20/06/2016 | 25 | 6,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 26 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2017 | 27 | 5,0 triệu € |
| 21/05/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 06/12/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 1,8 triệu € |
| 20/04/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 04/09/2022 | 32 | 750 nghìn € |
| 11/12/2022 | 32 | 750 nghìn € |
| 06/07/2023 | 32 | 550 nghìn € |
| 14/09/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 06/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.