Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edgar Pardo

Alianza Fútbol ClubTiền đạoCOL
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Edgar Pardo là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
22Đá chính
1.670Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
417Phút/bàn
13/26Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—29211.610433261372%40%606,55
Cúp Colombia2026—116000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.610 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
13/26
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/348 (72%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
30/108 (27%)
Chuyền dài chính xác
17/36 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/132 (40%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 68
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
248
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edgar Pardo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Primera A Colombia@ Deportivo PastoT 1-021000003/500/1V6,59
20/09/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeB 1-422000016/1000/2—5,81
16/09/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoT 2-1671111119/1901/6—7,29
13/09/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 1-073002116/1000/2V6,28
04/09/2026Primera A Colombia@ America de CaliB 0-3740000117/1901/6—5,74
30/08/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinB 1-5691042010/1435/11—6,46
26/08/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoB 0-1720021012/1403/5V6,33
22/08/2026Primera A Colombiavs Deportivo PereiraH 0-032002114/601/3—6,86
10/08/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaB 2-3750020014/1812/7V5,53
02/08/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaB 1-260103219/1323/3—7,78

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 750 nghìn €2011: 750 nghìn €2013: 1,5 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/201019750 nghìn €
31/12/201121750 nghìn €
07/10/2013231,5 triệu €
24/07/2014234,0 triệu €
16/02/2015246,0 triệu €
30/06/2015247,5 triệu €
26/09/2015257,0 triệu €
20/06/2016256,0 triệu €
20/12/2016265,0 triệu €
31/05/2017265,0 triệu €
17/12/2017275,0 triệu €
21/05/2018274,0 triệu €
06/12/2018282,0 triệu €
07/02/2019282,0 triệu €
12/08/2019282,0 triệu €
09/01/2020292,5 triệu €
07/04/2020292,0 triệu €
26/06/2020292,0 triệu €
17/12/2020301,8 triệu €
20/04/2021301,8 triệu €
14/10/2021311,0 triệu €
12/01/2022311,0 triệu €
16/06/202231900 nghìn €
04/09/202232750 nghìn €
11/12/202232750 nghìn €
06/07/202332550 nghìn €
14/09/202333400 nghìn €
06/12/202333300 nghìn €
10/06/202433250 nghìn €
05/12/202434200 nghìn €
19/06/202534200 nghìn €
04/12/202535100 nghìn €
03/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com