Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Édgar Méndez

PT Prachuap FCTiền đạoESP
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Édgar Méndez là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo PT Prachuap FC.

Tiểu sử Édgar Méndez

Édgar Méndez thi đấu ở vị trí tiền đạo cho PT Prachuap FC, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 30/04/1991 và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Thái Lan, cầu thủ có 5 trận, 4 bàn thắng, 1 kiến tạo, 440 phút thi đấu và điểm trung bình 7,38. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 3,0 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 26/08/2025, khi cầu thủ rời Bengaluru để về PT Prachuap FC, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
440Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
110Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—554404219674%48%007,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/67 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/41 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Édgar Méndez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 2-1961033010/1502/5—7,89
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedT 2-190101118/1004/10—6,97
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniT 3-090111129/1307/14—8,71
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 1-0741021013/1503/4—7,08
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCB 0-1900020010/1414/8—6,24
31/05/2026Cúp FA Thái@ Buriram UnitedH 0-01050000212/2319/24Đ5,97
17/05/2026Cúp FA Tháivs Lamphun WarriorsT 1-0990021010/1804/13—6,22
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestT 2-0861021110/1816/8V7,88
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 3-1900000325/3108/15—6,49
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Chonburi FCT 2-0900020213/2204/11—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,8 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201424200 nghìn €
19/07/201424400 nghìn €
22/10/2014241,0 triệu €
22/01/2015252,5 triệu €
30/06/2015252,5 triệu €
21/02/2016262,0 triệu €
14/07/2016261,5 triệu €
23/01/2017272,5 triệu €
04/06/2017272,0 triệu €
09/04/2018282,8 triệu €
22/08/2018283,0 triệu €
07/02/2019293,0 triệu €
12/08/2019293,0 triệu €
09/01/2020302,0 triệu €
07/04/2020301,6 triệu €
07/10/2020301,6 triệu €
04/01/2021312,0 triệu €
09/06/2021312,2 triệu €
12/10/2021311,5 triệu €
29/12/2021311,2 triệu €
02/06/2022321,2 triệu €
07/09/2022321,0 triệu €
30/10/202232800 nghìn €
29/03/2023331,0 triệu €
28/06/2023331,0 triệu €
28/12/202333800 nghìn €
03/03/202434650 nghìn €
13/06/202434500 nghìn €
12/12/202434450 nghìn €
29/05/202535400 nghìn €
21/12/202535250 nghìn €
14/05/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2025BengaluruPT Prachuap FCChuyển nhượng—
06/07/2024NecaxaBengaluruChuyển nhượng—
30/06/2022Deportivo AlavésNecaxaChuyển nhượng—
30/01/2020Cruz AzulDeportivo AlavésChuyển nhượng—
02/07/2017Deportivo AlavésCruz AzulHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
15/07/2016Granada CFDeportivo AlavésChuyển nhượng—
30/06/2015AlmeriaGranada CFHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2014TenerifeAlmeriaCho mượn—
28/01/2014UD Almería BTenerifeChuyển nhượng—
27/01/2014Real Jaén CFUD Almería BCho mượn—
19/07/2013UD Almería BReal Jaén CFChuyển nhượng—
31/07/2012UD MelillaUD Almería BChuyển nhượng—
30/06/2011Real Betis BUD MelillaChuyển nhượng—
30/06/2010Atlético Ciudad (- 2010)Real Betis BChuyển nhượng—
30/06/2009Real Madrid C (- 2015)Atlético Ciudad (- 2010)Chuyển nhượng—
30/06/2008Real Madrid U19Real Madrid C (- 2015)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com