
Edgar Gonzalez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sabadell.
Tiểu sử Edgar Gonzalez
Edgar Gonzalez là tiền vệ của câu lạc bộ Sabadell, mang quốc tịch Spain và năm nay 29 tuổi. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga 2, Edgar Gonzalez có 8 trận, 1 bàn và 683 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 10,0 triệu € (2022). Ngày 04/08/2026, cầu thủ chuyển từ Almeria đến Sabadell theo hình thức chuyển nhượng; hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
683Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
683Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 683 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 76% | 48% | 6 | 1 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 683 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/285 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/48 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/86 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 8/12 | Đ | 5,69 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 23/41 | 3 | 7/9 | — | 6,43 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/45 | 1 | 6/10 | V | 7,68 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 4/13 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/61 | 3 | 6/13 | — | 6,67 |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 2/8 | V | 5,85 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 6/11 | V | 5,78 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | 3/10 | V | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 24 | 7,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 25 | 8,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 9,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Almeria | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Andorra CF | Almeria | Cho mượn | — |
| 11/01/2026 | Almeria | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Hajduk Split | Almeria | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | Almeria | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Real Betis | Almeria | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Real Oviedo | Real Betis | Cho mượn | — |
| 02/09/2020 | Real Betis | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Real Betis B | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2018 | RCD Espanyol B | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | UE Cornella | RCD Espanyol B | Cho mượn | — |
| 02/07/2017 | RCD Espanyol B | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | UE Cornella | RCD Espanyol B | Cho mượn | — |
| 01/07/2016 | RCD Espanyol B | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | UD Cornella U19 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | UE Cornellà Youth | UD Cornella U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực55