
Eder Hermoza
Thủ mônPER
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Eder Hermoza là thủ môn 36 tuổi quốc tịch PER.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 1 | 15/30 | 0 | 1/1 | V | 5,99 |
| 29/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Club Atletico Tigre | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Macara | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 3 | 16/40 | 0 | — | — | 6,92 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | vs America de Cali | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Macara | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2008 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/03/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/06/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/12/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/06/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/04/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/02/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 08/12/2020 | 30 | 125 nghìn € |
| 19/05/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 21/11/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/08/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 01/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 19/11/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 27/05/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 06/11/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Alianza Atletico Sullana | Free player | Trở lại | — |
| 05/02/2026 | Estudiantil CNI | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | AD Tarma | Estudiantil CNI | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Cusco FC | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Sport Huancayo | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Univ.Cesar Vallejo | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Club Deportivo Serrato Pacasmayo | Univ.Cesar Vallejo | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Univ.Cesar Vallejo | Club Deportivo Serrato Pacasmayo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Total Chalaco | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Club Sport Ancash | Total Chalaco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Alianza Lima | Club Sport Ancash | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Club Alianza Lima II | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |